White Card B2B Agency Short Video Kit (9:16)
White Card B2B Agency Short Video Kit (9:16) — Quy trình tự động hóa sản xuất video bằng mã nguồn (Hyperframes / Code-driven Video Engine).
White Card B2B Agency Short Video Kit (9:16) là một Agent Skill (SOP chuẩn SKILL.md) thuộc nhóm Video & Motion, giúp white Card B2B Agency Short Video Kit (9:16) — Quy trình tự động hóa sản xuất video bằng mã nguồn (Hyperframes / Code-driven Video Engine). Cần 2 đầu vào: Kịch bản ngắn 45 - 60 giây; 3 bước hành động cụ thể cho khách hàng B2B. Dùng trực tiếp với ChatGPT, Claude, Cursor/Windsurf hoặc xuất SKILL.md cho Claude Code, OpenClaw, Hermes.
Inputs
b2b_short_script· textarea · bắt buộcKịch bản ngắn 45 - 60 giây
step_list· textarea · bắt buộc3 bước hành động cụ thể cho khách hàng B2B
Tools
Không yêu cầu tool đặc biệt.
Quality gates
- White Background Contrast Gate
- Safe Zone 9:16 Margin Check
- Brand Guidelines Compliance
Biến (2)
Còn 2 biến chưa điền — placeholder sẽ được giữ nguyên khi copy.
# SKILL: White Card B2B Agency Short Video Kit (9:16) White Card B2B Agency Short Video Kit (9:16) — Quy trình tự động hóa sản xuất video bằng mã nguồn (Hyperframes / Code-driven Video Engine). ## INPUTS - **b2b_short_script** (textarea, bắt buộc) — Kịch bản ngắn 45 - 60 giây - **step_list** (textarea, bắt buộc) — 3 bước hành động cụ thể cho khách hàng B2B ## QUALITY GATES - [ ] White Background Contrast Gate - [ ] Safe Zone 9:16 Margin Check - [ ] Brand Guidelines Compliance # SKILL: tvt-short-white-card Đóng gói từ `STORYBOARD/content_plan_2026-11/engine` (đã dựng TVT-01..07 v1). Kiểm khi đóng gói (TVT-01): beats JSON và `data.js` sinh bằng skill **trùng byte** với bản gốc; mp4 dựng bằng skill cùng độ dài/khung (34,13 s, 1024 khung), QC đạt (black 0, freeze 0, silence 0, −14,0 LUFS, peak −1,1 dBFS); 4 khung so với bản đã dựng sai khác trung bình < 0,3/255 (nén JPEG). ## 1. Dùng khi nào | | | |:--|:--| | **Đầu vào** | `audio/<ID>.mp3` + `audio/<ID>.align.json` (mốc từng từ) + `txt/<ID>.txt` (lời đọc) + `beats/<ID>.json` | | **Đầu ra** | `out/<ID>.mp4` 1080×1920 (trang 540×960 @2x), 30 fps, H.264 CRF 16 + AAC, loudnorm −14 LUFS | | **Thương hiệu** | nền `#FFFFFF`, chữ `#1A1A1A`, navy `#003189`, cam `#FA8A1A` (chỉ gạch chân/trạng thái/CTA), xanh `#16A34A`, đỏ `#DC2626` | | **Không dùng khi** | Xem `description`. Ý tưởng **giới thiệu dịch vụ TVT** (Brand Kit, Landing Page, SEO/GEO, Retainer…) phải đi theo `tvt-service-promo` / SOP-06 | ## 2. Chuẩn bị 1. `pip install playwright` + Chrome hệ thống (render dùng `channel="chrome"`; Chromium đi kèm thiếu), `ffmpeg`. 2. Giọng: **hỏi Tùng chọn** (skill `clone-voice-tung`). Tuần 1 dùng ElevenLabs web Free, **chưa có giấy phép thương mại** → nháp. 3. `align.json` tối thiểu `{"words":[{"word","start","end"}]}`: sinh bằng `templates/hyperframes/align.py <mp3> <script.txt> <align.json>` (SOP-01). 4. `txt/<ID>.txt`: mỗi câu kết thúc `. ? !`; **tổng số từ phải bằng số từ trong align.json** (build dừng nếu lệch). 5. Thư mục dự án ngoài skill, ví dụ `sources/<dự-án>/`. ## 3. Lệnh (từ gốc repo) ```bash # 1) Khai báo nhịp: chép ví dụ, sửa rồi chạy (ghi <dự-án>/beats/<ID>.json) cp skills/tvt-short-white-card/templates/beats_example.py <dự-án>/beats_<id>.py python3 <dự-án>/beats_<id>.py <dự-án> # 2) Sinh build/<ID>/ (không render), chụp thử vài khung python3 skills/tvt-short-white-card/scripts/build_video.py <dự-án> <ID> --prep python3 skills/tvt-short-white-card/scripts/build_video.py <dự-án> <ID> --shots 2,9,20,30 # 3) Kiểm neo nhịp theo lời (báo phần tử lệch > 0,25 s / ngoài nhịp / hẹn giờ mặc định) python3 skills/tvt-short-white-card/scripts/audit_timing.py <dự-án> <ID> # 4) Dựng đủ: mix + render + mux + QC → <dự-án>/out/<ID>.mp4 python3 skills/tvt-short-white-card/scripts/build_video.py <dự-án> <ID> ``` Spec chạy được từ trong repo; ngoài repo đặt `BEATS_LIB=<repo>/skills/tvt-short-white-card/scripts`. Render **tuần tự**, chạy nền, kiểm `ps` trước; nhiều ID thì truyền liên tiếp (chạy lần lượt). ## 4. Khai báo nhịp (beats) Mỗi nhịp một thẻ; `s` = số câu bắt đầu nhịp (1–), `at`/`subAt`/`footAt`… = số câu, `w` = từ neo trong câu. Hàm trợ giúp ở `scripts/beats_lib.py`: - `st(s, kw, title, sub, subAt, icon, tone, h, fs, tag)` · `statement`: một ý lớn. - `ls(...)` · `list`: danh sách có số/icon, từng dòng neo `at` hoặc `w`. - `compare` (hai cột Không phải/Mà là), `chain`, `funnel`, `table`, `curve` (đường vẽ dần), `screen` (laptop + ghim chú thích). - CTA: `cta_comment` (bình luận CHECKLIST), `cta_url`, `cta_btn` (nút "Nhận … miễn phí"). - Icon dùng trong nhịp đã dựng: alert check clock dollar edit file globe help layers link list message search target trending user users xc. - `kw`: dòng chữ khóa (HTML `<b>`, `<u>`, `<s>`). `tone`: navy/red/green. ## 5. Luật cứng - **Zero Hallucination**: số/ví dụ trong thẻ phải có trong lời đọc đã duyệt; thẻ minh họa ghi "ví dụ minh họa". Không dùng "TTFB dưới 250ms" khi chưa có số đo. - **Khóa 1,0 s đầu**: build tự kẹp mọi phần tử ≥ 1,15 s; nhịp đầu ≥ 1,0 s. - **Từ cấm TVT** (brand.json): không dùng chữ "SME" ngoài slogan chính thức, không "giảm giá/khuyến mãi", không mở headline bằng AI. - Mỗi video một lời kêu gọi. Không đăng khi Tùng chưa có chỉ thị. - "Audit Website miễn phí / chẩn đoán" chỉ nhắc đúng lời đọc; phạm vi do Tùng chốt. - **Thẻ CTA dạng nút** in slogan chính thức (hằng `SLOGAN` trong `build_video.py`): "Branding thực chiến cho SME" / "AI là đòn bẩy tăng tốc – Chiến lược và hệ thống mới là lõi." — Tùng chốt 02/11/2026, đã ghi vào Brand DNA; `brand.json` có ngoại lệ cho đúng câu này, mọi chỗ khác vẫn cấm chữ "SME". Đổi tạm bằng `--slogan "dòng 1|dòng 2"`. ## 6. Cổng chất lượng 1. `audit_timing.py`: không còn cờ "NGOÀI NHỊP"; hạn chế "mặc định (không neo lời)". 2. QC máy (tự in sau khi dựng): black 0 · freeze 0 · silence 0 · −14 LUFS ± 1 · peak ≤ −1 dBFS. 3. Xem khung `--shots` tại mốc đổi nhịp; chữ nằm trong vùng an toàn Reels/Shorts (thử trên app thật; số vùng an toàn lấy từ bài bên thứ ba). Nghe lại giọng bằng tai (chưa tự động). Ghi `LOG/QA_AUDIT_LOG.md`. ## 7. Giới hạn đã biết - Chỉ nền trắng TVT; chủ đề `tlt` trong script chỉ đổi chữ thương hiệu (bản thẻ sáng v1, không dùng nữa: Tùng đã chọn thẻ tối → `tvt-short-card-kit`). - Nhạc nền `kit/assets/bgm.m4a` một bài, bắt đầu ở điểm lệch theo tên ID; SFX 7 tệp trong `kit/sfx` (kho nội bộ). Chưa nghe cân bằng bằng tai. - Phải viết beats tay (5–6 nhịp/video); không tự sinh từ kịch bản. - Bản TVT-01..07 v1 đã dựng với đúng slogan chính thức này; không cần dựng lại. Bài học và lỗi đã gặp: `reference/lessons.md`. ## Tham Số Đầu Vào Của Kỹ Năng - **b2b_short_script** (Kịch bản ngắn 45 - 60 giây): `{{b2b_short_script}}` - **step_list** (3 bước hành động cụ thể cho khách hàng B2B): `{{step_list}}`
Câu hỏi thường gặp
White Card B2B Agency Short Video Kit (9:16) dùng để làm gì?
White Card B2B Agency Short Video Kit (9:16) là một Agent Skill (SOP chuẩn SKILL.md) thuộc nhóm Video & Motion, giúp white Card B2B Agency Short Video Kit (9:16) — Quy trình tự động hóa sản xuất video bằng mã nguồn (Hyperframes / Code-driven Video Engine). Cần 2 đầu vào: Kịch bản ngắn 45 - 60 giây; 3 bước hành động cụ thể cho khách hàng B2B. Dùng trực tiếp với ChatGPT, Claude, Cursor/Windsurf hoặc xuất SKILL.md cho Claude Code, OpenClaw, Hermes.
Cần chuẩn bị những thông tin đầu vào nào?
Kịch bản ngắn 45 - 60 giây ({{b2b_short_script}}); 3 bước hành động cụ thể cho khách hàng B2B ({{step_list}}). Mỗi biến có ô nhập riêng và giá trị mẫu để thử ngay.
Dùng White Card B2B Agency Short Video Kit (9:16) với ChatGPT, Claude hoặc Cursor như thế nào?
1. Dùng khi nào: Đầu vào | audio/<ID>.mp3 + audio/<ID>.align.json (mốc từng từ) + txt/<ID>.txt (lời đọc) + beats/<ID>.json | 2. Chuẩn bị: pip install playwright + Chrome hệ thống (render dùng channel="chrome"; Chromium đi kèm thiếu), ffmpeg. 3. Lệnh (từ gốc repo): Lệnh (từ gốc repo) 4. Khai báo nhịp (beats): Mỗi nhịp một thẻ; s = số câu bắt đầu nhịp (1–), at/subAt/footAt… = số câu, w = từ neo trong câu. Hàm trợ giúp ở scripts/beats_lib.py:
Skill này có những quality gate nào?
Trước khi bàn giao, agent phải vượt qua: White Background Contrast Gate; Safe Zone 9:16 Margin Check; Brand Guidelines Compliance.
Liên quan
- Skill
Automated Motion Graphic B-Roll Generator — Quy trình tự động hóa sản xuất video bằng mã nguồn (Hyperframes / Code-driven Video Engine).
Video & Motion3 gatesChi tiết - Skill
Automated Word-Level Silence Cut & Footage Trimmer — Quy trình tự động hóa sản xuất video bằng mã nguồn (Hyperframes / Code-driven Video Engine).
Video & Motion3 gatesChi tiết - Skill
B2B Service Showcase Video Production Assembly Line — Quy trình tự động hóa sản xuất video bằng mã nguồn (Hyperframes / Code-driven Video Engine).
Video & Motion3 gatesChi tiết