Motion Showreel Standard & Animation Directives
Motion Showreel Standard & Animation Directives — Quy trình tự động hóa sản xuất video bằng mã nguồn (Hyperframes / Code-driven Video Engine).
Motion Showreel Standard & Animation Directives là một Agent Skill (SOP chuẩn SKILL.md) thuộc nhóm Video & Motion, giúp motion Showreel Standard & Animation Directives — Quy trình tự động hóa sản xuất video bằng mã nguồn (Hyperframes / Code-driven Video Engine). Cần 1 đầu vào: Danh sách các dự án và phân cảnh cần đưa vào showreel. Dùng trực tiếp với ChatGPT, Claude, Cursor/Windsurf hoặc xuất SKILL.md cho Claude Code, OpenClaw, Hermes.
Inputs
project_showcase_list· textarea · bắt buộcDanh sách các dự án và phân cảnh cần đưa vào showreel
Tools
Không yêu cầu tool đặc biệt.
Quality gates
- Motion Easing Standard Gate
- Audio Ducking Sidechain Gate
- Resolution Deterministic Gate
Biến (1)
Còn 1 biến chưa điền — placeholder sẽ được giữ nguyên khi copy.
# SKILL: Motion Showreel Standard & Animation Directives Motion Showreel Standard & Animation Directives — Quy trình tự động hóa sản xuất video bằng mã nguồn (Hyperframes / Code-driven Video Engine). ## INPUTS - **project_showcase_list** (textarea, bắt buộc) — Danh sách các dự án và phân cảnh cần đưa vào showreel ## QUALITY GATES - [ ] Motion Easing Standard Gate - [ ] Audio Ducking Sidechain Gate - [ ] Resolution Deterministic Gate # SKILL: Motion_Showreel_Standard ## Dùng khi nào - ✅ Dùng khi cần showreel/kinetic text tông tối Liquid Glass cho video đồ họa chuyển động. - ⛔ Không dùng cho video dịch vụ TVT nền trắng (→ tvt-service-promo), vlog (→ tvt-vlog-talkinghead) hoặc b-roll một khối morph (→ motion-broll). ## 1. MỤC TIÊU VÀ BỐI CẢNH ÁP DỤNG - **Định dạng:** Video ngắn (Short-form video: 15-60s) hoặc Video giới thiệu sản phẩm/tổng quan (Showreel/Product Teaser). - **Tỉ lệ khung hình (Aspect Ratios):** - Dọc `9:16` (1080x1920) tối ưu cho TikTok, Instagram Reels, YouTube Shorts. - Ngang `16:9` (1920x1080) cho YouTube, Landing Page hero background. - **Nhịp độ (Pacing):** Nhanh, năng động, đồng bộ hóa cao với nhạc nền, nhịp phát âm và hiệu ứng âm thanh (SFX). --- ## 2. HỆ THỐNG DESIGN TOKENS (DESIGN SYSTEM) ### Typography - **Font chính:** Sans-serif hình học hiện đại (`Inter`, `Plus Jakarta Sans`, hoặc `Cabinet Grotesk`). - **Trọng số:** Bold (700) đến Black (900) cho Headline/Tiêu đề; Medium (500) cho Phụ đề. - **Tracking / Letter-spacing:** `-0.02em` đến `-0.04em` cho tiêu đề lớn nhằm tạo cảm giác chắc chắn, cao cấp. ### Color Palette & Liquid Glass Tokens - `--bg-canvas`: `#0a0b10` (Nền tối sâu, tăng tương phản). - `--primary-accent`: `#6366f1` (Tím điện toán / Electric Indigo). - `--secondary-accent`: `#06b6d4` (Cyan neon). - `--text-primary`: `#ffffff` (Trắng tuyệt đối). - `--text-secondary`: `rgba(255, 255, 255, 0.7)`. - `--glass-background`: `rgba(255, 255, 255, 0.08)`. - `--glass-border`: `1px solid rgba(255, 255, 255, 0.15)`. - `--glass-blur`: `blur(20px) saturate(180%)`. - `--glass-shadow`: `0 20px 40px rgba(0, 0, 0, 0.4), inset 0 1px 0 rgba(255, 255, 255, 0.2)`. ### Container & Layout Tokens - **Border Radius:** `20px` - `28px` cho các thẻ container nổi. - **Safe Margin:** Cách mép khung hình tối thiểu 10% theo mọi hướng (Top 10%, Bottom 15% cho giao diện mạng xã hội). --- ## 3. LOGIC XỬ LÝ DỮ LIỆU ĐẦU VÀO (INPUT PIPELINE) 1. **Input Assets:** - Danh sách tài nguyên hình ảnh / video thô hoặc URL website thương hiệu. - File âm thanh giọng đọc (Voiceover) + file nhạc nền (BGM). - Tệp transcript có word-level timestamps (xuất từ Whisper). 2. **Trích xuất & Tối ưu:** - Tự động tải favicon, logo vector định dạng SVG trong suốt. - Chụp màn hình các khối nội dung nổi bật (bằng headless browser). - Trích xuất bảng màu chủ đạo (Primary & Accent colors) từ logo/website bằng ColorThief hoặc k-means. --- ## 4. CHIẾN LƯỢC TẠO HOẠT CẢNH (ANIMATION STRATEGY) ### 4.1. B-roll & Card Entry - **Hiệu ứng:** Trượt từ dưới lên (Slide-up) kết hợp Fade-in. - **Easing:** `cubic-bezier(0.16, 1, 0.3, 1)` (Spring-like decelerating ease). - **Thời lượng:** `0.45s`. ### 4.2. Text Highlight Kinetic Typography - **Cơ chế:** Đổi màu từng từ hoặc cụm 2-3 từ (`background-clip: text` kèm highlight gradient) chính xác tại mili-giây được phát âm trong audio transcript. - **Micro-scale:** Chữ active phóng to nhẹ `scale(1.05)` trong `0.1s`. ### 4.3. Liquid Glass Overlay & Depth - Luôn đặt một lớp nền kính mờ (`backdrop-filter`) phía dưới các đoạn chữ để tách bạch nội dung khỏi video/ảnh nền chuyển động, bảo toàn độ tương phản WCAG AAA. ### 4.4. Transitions & Camera Zoom - **Beat Sync:** Đổi cảnh (scene switch) hoặc phóng to nhẹ (camera punch-in `scale: 1.0 -> 1.08`) đúng vào nhịp bass hoặc mốc thời gian bắt đầu câu mới. --- ## 5. CHECKLIST KIỂM THỬ THỊ GIÁC (VISUAL QA CHECKLIST) Trước khi kích hoạt render xuất file video cuối cùng: - [ ] Chữ không bị tràn ra ngoài vùng an toàn (Safe Margin 10-15%). - [ ] Tỷ lệ tương phản chữ so với nền tối thiểu 4.5:1 (chuẩn WCAG AA). - [ ] Thẻ Liquid Glass có đổ bóng rõ và viền sáng nhẹ ở cạnh trên (`inset 0 1px 0 rgba(255,255,255,0.2)`). - [ ] Hoạt cảnh chuyển từ dừng mượt mà, không bị khựng (jank) hoặc giật khung hình. ## Tham Số Đầu Vào Của Kỹ Năng - **project_showcase_list** (Danh sách các dự án và phân cảnh cần đưa vào showreel): `{{project_showcase_list}}`
Câu hỏi thường gặp
Motion Showreel Standard & Animation Directives dùng để làm gì?
Motion Showreel Standard & Animation Directives là một Agent Skill (SOP chuẩn SKILL.md) thuộc nhóm Video & Motion, giúp motion Showreel Standard & Animation Directives — Quy trình tự động hóa sản xuất video bằng mã nguồn (Hyperframes / Code-driven Video Engine). Cần 1 đầu vào: Danh sách các dự án và phân cảnh cần đưa vào showreel. Dùng trực tiếp với ChatGPT, Claude, Cursor/Windsurf hoặc xuất SKILL.md cho Claude Code, OpenClaw, Hermes.
Cần chuẩn bị những thông tin đầu vào nào?
Danh sách các dự án và phân cảnh cần đưa vào showreel ({{project_showcase_list}}). Mỗi biến có ô nhập riêng và giá trị mẫu để thử ngay.
Dùng Motion Showreel Standard & Animation Directives với ChatGPT, Claude hoặc Cursor như thế nào?
1. Dùng khi nào: ✅ Dùng khi cần showreel/kinetic text tông tối Liquid Glass cho video đồ họa chuyển động. 2. MỤC TIÊU VÀ BỐI CẢNH ÁP DỤNG: Định dạng: Video ngắn (Short-form video: 15-60s) hoặc Video giới thiệu sản phẩm/tổng quan (Showreel/Product Teaser). 3. HỆ THỐNG DESIGN TOKENS (DESIGN SYSTEM): HỆ THỐNG DESIGN TOKENS (DESIGN SYSTEM) 4. Typography: Font chính: Sans-serif hình học hiện đại (Inter, Plus Jakarta Sans, hoặc Cabinet Grotesk).
Skill này có những quality gate nào?
Trước khi bàn giao, agent phải vượt qua: Motion Easing Standard Gate; Audio Ducking Sidechain Gate; Resolution Deterministic Gate.
Liên quan
- Skill
Automated Motion Graphic B-Roll Generator — Quy trình tự động hóa sản xuất video bằng mã nguồn (Hyperframes / Code-driven Video Engine).
Video & Motion3 gatesChi tiết - Skill
Automated Word-Level Silence Cut & Footage Trimmer — Quy trình tự động hóa sản xuất video bằng mã nguồn (Hyperframes / Code-driven Video Engine).
Video & Motion3 gatesChi tiết - Skill
B2B Service Showcase Video Production Assembly Line — Quy trình tự động hóa sản xuất video bằng mã nguồn (Hyperframes / Code-driven Video Engine).
Video & Motion3 gatesChi tiết